thâm ý
- Danh từ:
- Ý kín đáo, không nói ra: "Thâm ý" chỉ một ý nghĩ, mục đích, hoặc ý định được giấu kín bên trong, không được bộc lộ trực tiếp ra ngoài bằng lời nói hoặc hành động rõ ràng. Nó thường hàm chứa một sự tinh tế, sâu xa hoặc có thể là một dụng ý nào đó.
- Danh từ:
- Anh ta nói vậy nhưng tôi chưa nắm bắt được thâm ý thực sự. (Anh ấy nói như vậy nhưng tôi chưa hiểu được ý kín đáo thực sự.)
- Câu chuyện ngụ ngôn thường ẩn chứa một thâm ý về bài học cuộc sống. (Câu chuyện ngụ ngôn thường chứa đựng một ý nghĩa sâu xa về bài học cuộc sống.)
- Đừng hiểu lầm thâm ý tốt đẹp của cô ấy. (Đừng hiểu sai ý tốt kín đáo mà cô ấy muốn gửi gắm.)
"Thâm ý sâu xa": chỉ một ý đồ, dụng ý rất kín đáo và có chiều sâu, thường khó nhận ra ngay lập tức.
- Nhà văn gửi gắm vào tác phẩm một thâm ý sâu xa về thân phận con người. (Nhà văn gửi gắm vào tác phẩm một ý nghĩa rất sâu sắc về thân phận con người.)
"Lộ rõ thâm ý": khi ý định kín đáo bên trong bị bộc lộ hoặc bị người khác nhận ra.
- Qua hành động đó, hắn đã lộ rõ thâm ý chiếm đoạt tài sản. (Qua hành động đó, hắn đã để lộ rõ ý đồ chiếm đoạt tài sản.)
Ẩn ý (danh từ): ý nghĩa được giấu kín, gợi ý một cách gián tiếp. Tương tự "thâm ý" nhưng có thể nhẹ hơn, thường dùng trong ngôn từ.
- Lời nói của anh ấy có ẩn ý chê bai. (Lời nói của anh ấy có ý gián tiếp chê bai.)
Dụng ý (danh từ): ý định, mục đích có chủ đích khi làm một việc gì đó. Nhấn mạnh tính toán hơn là sự kín đáo.
- Dụng ý của luật này là bảo vệ người tiêu dùng. (Mục đích của luật này là bảo vệ người tiêu dùng.)
Ngụ ý (danh từ/động từ): ý được gửi gắm, hàm ý một cách kín đáo qua lời nói, câu chuyện.
- Truyện cười thường ngụ ý phê phán thói hư tật xấu. (Truyện cười thường hàm ý phê phán thói hư tật xấu.)
- Ý tứ: ý nghĩ, tình ý (thường tinh tế, kín đáo).
- Ám chỉ: ý nói bóng gió, không nói thẳng.
- Ý công khai: ý kiến, mục đích được nói ra một cách rõ ràng, minh bạch.
- Lời nói thẳng: lời nói trực tiếp, không vòng vo, giấu giếm.
"Ý tại ngôn ngoại": ý ở ngoài lời, ý nghĩa thực sự nằm ngoài những từ ngữ được nói ra, rất gần với khái niệm "thâm ý".
- Thơ ca Đường luật thường đạt đến cảnh giới "ý tại ngôn ngoại". (Thơ ca Đường luật thường đạt đến cảnh giới ý nghĩa nằm ngoài lời thơ.)
"Nói một đằng, ý một nẻo": miêu tả việc lời nói và ý nghĩ bên trong khác nhau, có thể chứa đựng "thâm ý".
- Đừng tin anh ta, hắn thường nói một đằng, ý một nẻo. (Đừng tin anh ta, hắn thường nói một đường nhưng ý nghĩ lại một nẻo khác.)
- d. Ý kín đáo, không nói ra. Không hiểu hết thâm ý của người nói.